Luật hôn nhân gia đình mới nhất là cơ sở pháp lý điều chỉnh các quan hệ về hôn nhân, gia đình, quyền và nghĩa vụ giữa vợ chồng, cha mẹ và con cũng như các thành viên khác trong gia đình. Việc nắm rõ các quy định của pháp luật sẽ giúp cá nhân, gia đình bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình khi kết hôn, chung sống hoặc phát sinh tranh chấp. Trong bài viết dưới đây, Luật Vạn Bảo sẽ tổng hợp những quy định quan trọng mà bạn cần biết.
Luật Hôn nhân và Gia đình mới nhất là gì?
Luật Hôn nhân và Gia đình là văn bản pháp luật quy định các nguyên tắc của chế độ hôn nhân và gia đình, quyền, nghĩa vụ của các thành viên trong gia đình cũng như trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo vệ hôn nhân và gia đình.
Đây là căn cứ pháp lý quan trọng để giải quyết các vấn đề liên quan đến kết hôn, ly hôn, chia tài sản, quyền nuôi con, cấp dưỡng và nhiều quan hệ pháp lý khác phát sinh trong đời sống gia đình.
Luật Hôn nhân và Gia đình hiện hành đang áp dụng văn bản nào?
Hiện nay, các quy định về hôn nhân và gia đình được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014. Để thuận tiện cho việc tra cứu và áp dụng, Văn phòng Quốc hội đã ban hành Văn bản hợp nhất số 121/VBHN-VPQH ngày 27/8/2025, hợp nhất Luật Hôn nhân và Gia đình và các nội dung sửa đổi, bổ sung còn hiệu lực.
Ngoài Luật Hôn nhân và Gia đình, việc giải quyết một số vấn đề cụ thể còn được áp dụng theo các văn bản hướng dẫn thi hành và quy định của pháp luật có liên quan như Bộ luật Dân sự, Bộ luật Tố tụng dân sự, Luật Hộ tịch và các nghị định hướng dẫn trong từng trường hợp.
Phạm vi điều chỉnh của Luật Hôn nhân và Gia đình
Theo Điều 1 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, luật quy định về chế độ hôn nhân và gia đình; chuẩn mực pháp lý đối với hành vi của các thành viên trong gia đình; quyền, nghĩa vụ của vợ chồng, cha mẹ và con; trách nhiệm của cá nhân, tổ chức và Nhà nước trong việc xây dựng gia đình no ấm, tiến bộ, hạnh phúc.
Phạm vi điều chỉnh của luật bao gồm nhiều vấn đề quan trọng như:
- Điều kiện kết hôn và đăng ký kết hôn.
- Quan hệ giữa vợ và chồng.
- Quan hệ giữa cha mẹ và con.
- Quan hệ giữa các thành viên khác trong gia đình.
- Ly hôn và giải quyết hậu quả của việc ly hôn.
- Quan hệ hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài.
Những quy định này tạo cơ sở pháp lý để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, đồng thời góp phần bảo đảm sự ổn định của các quan hệ hôn nhân và gia đình trong xã hội.

Những nguyên tắc cơ bản của Luật Hôn nhân và Gia đình
Luật Hôn nhân và Gia đình không chỉ quy định quyền và nghĩa vụ của các thành viên trong gia đình mà còn đặt ra những nguyên tắc nền tảng nhằm xây dựng chế độ hôn nhân tiến bộ, bình đẳng và bền vững. Các nguyên tắc này được quy định tại Điều 2 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.
Nguyên tắc xây dựng quan hệ hôn nhân và gia đình
Theo Điều 2 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, chế độ hôn nhân và gia đình ở Việt Nam được xây dựng trên các nguyên tắc cơ bản sau:
- Hôn nhân tự nguyện, tiến bộ, một vợ một chồng, vợ chồng bình đẳng.
- Hôn nhân giữa công dân Việt Nam thuộc các dân tộc, tôn giáo hoặc giữa người có tôn giáo với người không có tôn giáo được pháp luật tôn trọng và bảo vệ.
- Xây dựng gia đình no ấm, tiến bộ, hạnh phúc; các thành viên trong gia đình có trách nhiệm tôn trọng, quan tâm, chăm sóc và giúp đỡ lẫn nhau.
- Kế thừa, phát huy truyền thống văn hóa, đạo đức tốt đẹp của gia đình Việt Nam.
Những nguyên tắc này là nền tảng để các cơ quan có thẩm quyền xem xét, giải quyết các vấn đề phát sinh trong quan hệ hôn nhân và gia đình theo quy định của pháp luật.
Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các thành viên trong gia đình
Bên cạnh việc xác lập các nguyên tắc chung, Luật Hôn nhân và Gia đình còn đề cao việc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của từng thành viên trong gia đình, đặc biệt là phụ nữ, trẻ em, người cao tuổi và người khuyết tật.
Theo Điều 2 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Nhà nước, xã hội và gia đình có trách nhiệm bảo vệ, hỗ trợ trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật thực hiện các quyền về hôn nhân và gia đình; đồng thời giúp các bà mẹ thực hiện tốt chức năng cao quý của mình.
Đây cũng là cơ sở để các cơ quan có thẩm quyền áp dụng các biện pháp bảo vệ khi quyền và lợi ích hợp pháp của các thành viên trong gia đình bị xâm phạm.

Luật Hôn nhân và Gia đình quy định những nội dung nào?
Luật Hôn nhân và Gia đình quy định nhiều vấn đề liên quan đến việc xác lập, duy trì và chấm dứt quan hệ hôn nhân cũng như quyền, nghĩa vụ của các thành viên trong gia đình. Việc nắm rõ những nội dung này sẽ giúp cá nhân thực hiện đúng quy định của pháp luật và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
Quy định về kết hôn và điều kiện kết hôn
Kết hôn là việc nam và nữ xác lập quan hệ vợ chồng theo quy định của pháp luật về điều kiện kết hôn và đăng ký kết hôn.
Theo Điều 8 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, nam, nữ được kết hôn khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:
- Nam từ đủ 20 tuổi trở lên, nữ từ đủ 18 tuổi trở lên.
- Việc kết hôn do nam và nữ tự nguyện quyết định.
- Không bị mất năng lực hành vi dân sự.
- Không thuộc các trường hợp cấm kết hôn theo quy định của pháp luật.
Bên cạnh việc đáp ứng các điều kiện trên, việc kết hôn phải được đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định của pháp luật về hộ tịch thì mới được công nhận là quan hệ hôn nhân hợp pháp.
Quy định về quyền, nghĩa vụ giữa vợ và chồng
Sau khi đăng ký kết hôn, vợ và chồng có quyền, nghĩa vụ ngang nhau trong mọi mặt của đời sống gia đình.
Theo các quy định từ Điều 17 đến Điều 23 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, vợ chồng có trách nhiệm:
- Bình đẳng với nhau về quyền và nghĩa vụ.
- Thương yêu, chung thủy, tôn trọng, quan tâm và chăm sóc lẫn nhau.
- Cùng nhau xây dựng gia đình no ấm, tiến bộ, hạnh phúc.
- Tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của nhau.
- Tạo điều kiện để mỗi bên học tập, lao động, tham gia các hoạt động chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội.
Việc thực hiện đầy đủ quyền và nghĩa vụ của vợ chồng góp phần duy trì quan hệ hôn nhân bền vững, đồng thời hạn chế những tranh chấp có thể phát sinh trong quá trình chung sống.
Quy định về quan hệ giữa cha mẹ và con
Quan hệ giữa cha mẹ và con được quy định tại Chương V Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 (từ Điều 68 đến Điều 87), trên nguyên tắc bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của con, đồng thời xác định rõ quyền, nghĩa vụ của cha mẹ và con trong gia đình.
Theo quy định này, cha mẹ có quyền và nghĩa vụ:
- Thương yêu, chăm sóc và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của con.
- Trông nom, nuôi dưỡng, giáo dục con.
- Tôn trọng ý kiến của con theo độ tuổi và mức độ trưởng thành.
- Đại diện cho con theo quy định của pháp luật trong những trường hợp cần thiết.
Đồng thời, con cũng có nghĩa vụ kính trọng, chăm sóc, phụng dưỡng cha mẹ và giữ gìn tình cảm gia đình theo quy định của pháp luật.
Quy định về ly hôn và giải quyết hậu quả sau ly hôn
Luật Hôn nhân và Gia đình quy định cụ thể về quyền yêu cầu ly hôn, căn cứ giải quyết ly hôn cũng như các vấn đề phát sinh sau khi quan hệ hôn nhân chấm dứt.
Theo Điều 51 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, vợ, chồng hoặc cả hai người đều có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn theo quy định của pháp luật. Việc giải quyết ly hôn có thể được thực hiện theo hình thức thuận tình hoặc đơn phương tùy từng trường hợp.
Sau khi ly hôn, Tòa án sẽ xem xét, giải quyết các vấn đề liên quan đến:
- Quyền trực tiếp nuôi con.
- Nghĩa vụ cấp dưỡng.
- Chia tài sản chung của vợ chồng.
- Giải quyết các khoản nợ chung nếu có.
Việc giải quyết các vấn đề này được thực hiện trên cơ sở bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên cũng như quyền lợi mọi mặt của con chưa thành niên.

Những hành vi bị cấm theo Luật Hôn nhân và Gia đình
Để bảo đảm chế độ hôn nhân một vợ một chồng và xây dựng gia đình tiến bộ, pháp luật quy định rõ các hành vi bị nghiêm cấm trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình. Các hành vi này được quy định tại Điều 5 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.
Các hành vi vi phạm điều kiện kết hôn
Một số hành vi vi phạm điều kiện kết hôn bị pháp luật nghiêm cấm gồm:
- Kết hôn giả tạo, ly hôn giả tạo.
- Tảo hôn hoặc tổ chức tảo hôn.
- Cưỡng ép kết hôn, lừa dối kết hôn hoặc cản trở kết hôn.
- Người đang có vợ hoặc có chồng kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người khác.
- Kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng giữa những người có quan hệ huyết thống thuộc trường hợp pháp luật cấm.
Việc thực hiện các hành vi trên có thể dẫn đến hậu quả pháp lý như hủy việc kết hôn trái pháp luật hoặc bị xử lý theo quy định của pháp luật.
Các hành vi xâm phạm quyền, nghĩa vụ trong quan hệ hôn nhân và gia đình
Ngoài các hành vi vi phạm điều kiện kết hôn, pháp luật còn nghiêm cấm những hành vi xâm phạm quyền và nghĩa vụ của các thành viên trong gia đình như:
- Bạo lực gia đình.
- Lợi dụng việc thực hiện quyền về hôn nhân và gia đình để mua bán người, bóc lột sức lao động hoặc thực hiện hành vi trái pháp luật.
- Cản trở việc thực hiện quyền, nghĩa vụ giữa cha mẹ và con; giữa ông bà và cháu; giữa anh, chị, em với nhau.
- Lợi dụng việc ly hôn nhằm trốn tránh nghĩa vụ về tài sản hoặc nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật.
Việc nghiêm cấm các hành vi trên góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các thành viên trong gia đình, đồng thời giữ gìn trật tự và đạo đức xã hội.

Khi nào nên tìm đến luật sư tư vấn hôn nhân gia đình?
Các vấn đề về hôn nhân và gia đình thường liên quan trực tiếp đến quyền nhân thân, tài sản và con chung. Trong nhiều trường hợp, việc tham khảo ý kiến luật sư ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế tranh chấp và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.
Những trường hợp nên được luật sư tư vấn
Bạn nên tìm đến luật sư khi gặp một trong các trường hợp sau:
- Thực hiện thủ tục kết hôn có yếu tố nước ngoài.
- Thực hiện thủ tục ly hôn đơn phương hoặc thuận tình.
- Tranh chấp quyền nuôi con sau ly hôn.
- Tranh chấp chia tài sản chung hoặc xác định tài sản riêng.
- Yêu cầu cấp dưỡng hoặc thay đổi người trực tiếp nuôi con.
- Giải quyết các tranh chấp khác phát sinh trong quan hệ hôn nhân và gia đình.
Lợi ích khi sử dụng dịch vụ tư vấn pháp lý
Việc sử dụng dịch vụ tư vấn pháp lý giúp cá nhân hiểu rõ quy định của pháp luật và lựa chọn phương án giải quyết phù hợp với từng vụ việc.
Luật sư có thể hỗ trợ:
- Tư vấn quy định pháp luật áp dụng cho từng trường hợp.
- Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ, tài liệu cần thiết.
- Đại diện hoặc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng trong quá trình giải quyết tranh chấp.
- Hạn chế những rủi ro pháp lý có thể phát sinh.
Dịch vụ tư vấn Luật Hôn nhân và Gia đình tại Luật Vạn Bảo
Các vụ việc về hôn nhân và gia đình thường đòi hỏi phải đánh giá đúng quy định của pháp luật cũng như bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan. Với đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm, Luật Vạn Bảo cung cấp các dịch vụ:
- Tư vấn quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình.
- Hỗ trợ thủ tục kết hôn, ly hôn theo quy định của pháp luật.
- Tư vấn giải quyết tranh chấp quyền nuôi con, cấp dưỡng và chia tài sản.
- Tư vấn các vụ việc hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài.
- Đại diện khách hàng làm việc với cơ quan có thẩm quyền khi có yêu cầu.
Với đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình, Luật Vạn Bảo sẵn sàng tư vấn, hỗ trợ khách hàng giải quyết các vấn đề về kết hôn, ly hôn, quyền nuôi con, chia tài sản và các tranh chấp phát sinh theo đúng quy định của pháp luật. Liên hệ hotline 0989 289 295 để được tư vấn và hỗ trợ chi tiết.

