Trách nhiệm người đại diện pháp luật khi công ty phá sản là vấn đề pháp lý quan trọng cần được hiểu đúng để tránh rủi ro cho doanh nghiệp và cá nhân quản lý. Trong bài viết này, Luật Vạn Bảo sẽ phân tích các nghĩa vụ pháp lý và trách nhiệm liên quan theo quy định pháp luật hiện hành.
Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp là ai?
Trước khi tìm hiểu trách nhiệm khi doanh nghiệp phá sản, cần xác định rõ khái niệm và vai trò của người đại diện theo pháp luật trong doanh nghiệp theo quy định pháp luật hiện hành.
Khái niệm người đại diện theo pháp luật trong doanh nghiệp
Theo Khoản 1 Điều 12 Luật Doanh nghiệp 2020, người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp là cá nhân đại diện cho doanh nghiệp thực hiện các quyền và nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch của doanh nghiệp.
Người đại diện theo pháp luật có quyền:
- Đại diện doanh nghiệp trước pháp luật
- Đại diện doanh nghiệp trong quan hệ dân sự, thương mại
- Tham gia tố tụng với tư cách đại diện cho doanh nghiệp
Doanh nghiệp có thể có một hoặc nhiều người đại diện theo pháp luật, tùy theo quy định tại điều lệ công ty.
Vai trò và quyền hạn của người đại diện theo pháp luật trong hoạt động doanh nghiệp
Trong hoạt động kinh doanh, người đại diện theo pháp luật giữ vai trò quản lý và điều hành quan trọng. Các quyền hạn và trách nhiệm thường bao gồm:
- Ký kết hợp đồng và giao dịch nhân danh doanh nghiệp
- Quản lý hoạt động kinh doanh và tài sản của công ty
- Đại diện doanh nghiệp làm việc với cơ quan nhà nước
Theo Điều 13 Luật Doanh nghiệp 2020, người đại diện theo pháp luật phải thực hiện quyền và nghĩa vụ một cách trung thực, cẩn trọng và vì lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp.

Khi nào doanh nghiệp bị coi là phá sản theo quy định pháp luật?
Để hiểu rõ trách nhiệm pháp lý của người đại diện, cần xác định thời điểm doanh nghiệp bị coi là phá sản theo quy định pháp luật.
Khái niệm phá sản và tình trạng mất khả năng thanh toán của doanh nghiệp
Theo Khoản 2 Điều 3 Luật Phục hồi, phá sản 2025 (Luật số 142/2025/QH15), phá sản là tình trạng của doanh nghiệp hoặc hợp tác xã mất khả năng thanh toán và bị Tòa án nhân dân ra quyết định tuyên bố phá sản theo quy định của pháp luật.
Doanh nghiệp được coi là mất khả năng thanh toán khi không thực hiện nghĩa vụ thanh toán khoản nợ đến hạn theo quy định pháp luật.
Cụ thể, doanh nghiệp được xem là rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán khi:
- Không thực hiện nghĩa vụ thanh toán các khoản nợ đến hạn
- Sau 03 tháng kể từ ngày đến hạn thanh toán mà vẫn không có khả năng trả nợ
Tình trạng mất khả năng thanh toán là căn cứ quan trọng để Tòa án xem xét mở thủ tục phá sản, đồng thời cho phép các chủ thể có quyền theo quy định pháp luật nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản.
Chủ thể có quyền và nghĩa vụ nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản
Theo Điều 6 Luật Phục hồi, phá sản 2025 (Luật số 142/2025/QH15), khi doanh nghiệp mất khả năng thanh toán, các chủ thể sau có quyền hoặc nghĩa vụ nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản:
- Chủ nợ không có bảo đảm hoặc chủ nợ có bảo đảm một phần khi khoản nợ đến hạn mà doanh nghiệp không thực hiện nghĩa vụ thanh toán
- Người lao động hoặc tổ chức đại diện người lao động tại doanh nghiệp trong trường hợp doanh nghiệp chậm trả lương hoặc các nghĩa vụ khác đối với người lao động
- Chủ doanh nghiệp tư nhân đối với doanh nghiệp do mình làm chủ
- Chủ tịch Hội đồng quản trị, Chủ tịch Hội đồng thành viên hoặc chủ sở hữu công ty
- Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp
Trong đó, người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp có nghĩa vụ nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản khi doanh nghiệp rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán theo quy định của pháp luật.
Việc nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản đúng thời điểm không chỉ giúp bảo đảm quyền lợi của các chủ nợ mà còn hạn chế các rủi ro pháp lý đối với người quản lý doanh nghiệp.

Trách nhiệm của người đại diện pháp luật khi công ty phá sản
Khi doanh nghiệp bước vào thủ tục phá sản, người đại diện theo pháp luật phải thực hiện nhiều nghĩa vụ nhằm đảm bảo tính minh bạch và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.
Nghĩa vụ cung cấp thông tin và phối hợp với Tòa án, cơ quan liên quan
Theo Luật Phục hồi, phá sản 2025 (Luật số 142/2025/QH15), người quản lý doanh nghiệp và người đại diện theo pháp luật có nghĩa vụ cung cấp thông tin và phối hợp với các cơ quan có thẩm quyền trong quá trình giải quyết phá sản.
Các nghĩa vụ này bao gồm:
- Cung cấp đầy đủ hồ sơ, tài liệu liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp
- Phối hợp với Tòa án, quản tài viên hoặc tổ chức quản lý, thanh lý tài sản
- Tham gia các phiên họp, phiên làm việc theo yêu cầu của Tòa án
Việc không cung cấp thông tin, cung cấp sai lệch hoặc cố tình che giấu tài liệu có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý đối với người quản lý doanh nghiệp theo quy định pháp luật.
Nghĩa vụ bảo toàn tài sản và không tẩu tán tài sản của doanh nghiệp
Trong quá trình giải quyết phá sản, người đại diện theo pháp luật phải đảm bảo tài sản của doanh nghiệp được quản lý và bảo toàn đúng quy định, tránh các hành vi làm thất thoát hoặc làm giảm giá trị tài sản của doanh nghiệp.
Theo Luật Phục hồi, phá sản 2025 (Luật số 142/2025/QH15), người quản lý doanh nghiệp và người đại diện theo pháp luật không được thực hiện các hành vi làm ảnh hưởng đến việc xử lý tài sản trong thủ tục phá sản.
Các hành vi bị cấm có thể bao gồm:
- Tẩu tán hoặc chuyển dịch tài sản của doanh nghiệp nhằm tránh nghĩa vụ thanh toán
- Che giấu hoặc không kê khai đầy đủ tài sản của doanh nghiệp
- Thanh toán nợ cho một số chủ nợ nhất định không đúng thứ tự ưu tiên theo quy định pháp luật
Những hành vi này có thể làm ảnh hưởng đến quyền lợi của các chủ nợ và các bên liên quan trong quá trình giải quyết phá sản. Tùy theo tính chất và mức độ vi phạm, người quản lý doanh nghiệp hoặc người đại diện theo pháp luật có thể phải chịu trách nhiệm dân sự, hành chính hoặc thậm chí trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.
Nghĩa vụ bảo đảm quyền lợi của các chủ nợ trong quá trình phá sản
Quá trình phá sản phải đảm bảo nguyên tắc công bằng giữa các chủ nợ.
Người đại diện theo pháp luật cần:
- Phối hợp lập danh sách chủ nợ
- Cung cấp thông tin về các khoản nợ
- Thực hiện việc thanh lý tài sản theo quyết định của Tòa án
Việc thực hiện đúng quy trình giúp đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các chủ nợ và tránh tranh chấp pháp lý phát sinh.

Người đại diện pháp luật có phải chịu trách nhiệm tài sản cá nhân khi công ty phá sản không?
Một trong những vấn đề được quan tâm nhất là việc người đại diện theo pháp luật có phải chịu trách nhiệm bằng tài sản cá nhân hay không.
Trường hợp người đại diện chỉ là người quản lý được thuê
Nếu người đại diện theo pháp luật chỉ là người quản lý được thuê, họ thường không phải chịu trách nhiệm bằng tài sản cá nhân đối với các khoản nợ của doanh nghiệp.
Theo nguyên tắc của pháp luật doanh nghiệp, doanh nghiệp có tư cách pháp nhân độc lập, vì vậy trách nhiệm tài chính thuộc về doanh nghiệp.
Trường hợp người đại diện đồng thời là cổ đông hoặc chủ sở hữu doanh nghiệp
Nếu người đại diện theo pháp luật đồng thời là chủ doanh nghiệp tư nhân, chủ sở hữu công ty hoặc thành viên góp vốn, thì trách nhiệm tài sản sẽ phụ thuộc vào loại hình doanh nghiệp.
Ví dụ:
- Chủ doanh nghiệp tư nhân phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình theo Điều 188 Luật Doanh nghiệp 2020.
- Thành viên công ty TNHH hoặc cổ đông công ty cổ phần chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp.
Trường hợp phải chịu trách nhiệm cá nhân do hành vi vi phạm pháp luật
Người đại diện theo pháp luật có thể phải chịu trách nhiệm cá nhân nếu:
- Cố ý tẩu tán tài sản
- Gian lận trong quản lý tài chính
- Không thực hiện nghĩa vụ nộp đơn phá sản khi doanh nghiệp mất khả năng thanh toán
Những hành vi này có thể dẫn đến trách nhiệm bồi thường hoặc trách nhiệm hình sự theo quy định pháp luật.

Những rủi ro pháp lý người đại diện doanh nghiệp có thể gặp khi công ty phá sản
Trong quá trình phá sản, người đại diện doanh nghiệp có thể đối mặt với nhiều rủi ro pháp lý nếu không tuân thủ đúng quy định pháp luật.
Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hành vi quản lý sai phạm
Theo Điều 165 Luật Doanh nghiệp 2020, người quản lý doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu:
- Vi phạm nghĩa vụ quản lý
- Không thực hiện nghĩa vụ trung thực và cẩn trọng
- Gây thiệt hại cho doanh nghiệp hoặc cổ đông
Trách nhiệm pháp lý khi có hành vi gian lận hoặc vi phạm nghĩa vụ quản lý
Nếu người đại diện theo pháp luật có hành vi gian lận như:
- Che giấu tài sản
- Lập báo cáo tài chính sai lệch
- Lợi dụng chức vụ để trục lợi
Những trường hợp trên có thể bị xử lý hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.
Các tranh chấp pháp lý phát sinh trong quá trình giải quyết phá sản
Trong thực tế, quá trình phá sản thường phát sinh nhiều tranh chấp liên quan đến:
- Phân chia tài sản
- Xác định nghĩa vụ nợ
- Trách nhiệm của người quản lý doanh nghiệp
Việc nắm rõ trách nhiệm của người đại diện pháp luật khi công ty phá sản sẽ giúp doanh nghiệp và cá nhân quản lý chủ động phòng tránh rủi ro và đảm bảo quá trình giải quyết phá sản diễn ra đúng quy định của pháp luật.

Dịch vụ tư vấn pháp lý doanh nghiệp tại Luật Vạn Bảo
Các vấn đề liên quan đến phá sản doanh nghiệp thường có nhiều quy định pháp lý phức tạp và liên quan trực tiếp đến trách nhiệm của người quản lý, đặc biệt là người đại diện theo pháp luật.
Với đội ngũ chuyên môn trong lĩnh vực pháp lý doanh nghiệp, Luật Vạn Bảo hỗ trợ tư vấn và giải đáp các vấn đề liên quan đến thủ tục phá sản, trách nhiệm của người đại diện theo pháp luật và các quy định pháp luật có liên quan.
Các nội dung tư vấn thường bao gồm:
- Phân tích trách nhiệm pháp lý của người đại diện theo pháp luật khi doanh nghiệp phá sản
- Tư vấn nghĩa vụ pháp lý trong quá trình mở thủ tục phá sản
- Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ và các thủ tục pháp lý liên quan
- Tư vấn phương án xử lý rủi ro pháp lý trong hoạt động doanh nghiệp
Doanh nghiệp có thể liên hệ Luật Vạn Bảo qua số điện thoại 0989 289 295 để được tư vấn chi tiết và đảm bảo việc thực hiện các thủ tục pháp lý đúng quy định của pháp luật.

